殷心 ân tâm Hán Việt: ân tâm Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 心 (tâm)Hán Việtân tâmCấu tạo殷 + 心 · ân + tâm nghĩa thành phần: ân + tâm Nghĩa EngCihui 殷心 īnxīn v. feel for