殷憂

yīn yōu ân ưu

Hán Việt: ân ưu · Pinyin: yīn yōu

Tổng quan

vô cùng lo lắng

Cấu tạo: (ân) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng lo lắng
  • Cihui ẻ lo lắng, như Ân ưu 慇憂. ân ưu ân ưu ☆Vẻ lo lắng, như Ân ưu 慇憂. vô cùng lo lắng。 深深的憂慮。 內懷殷憂 lo lắng trong lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深憂。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「感物懷殷憂,悄悄令心悲。」唐.魏徵〈論時政疏〉:「凡百元首承天景命,莫不殷憂而道著。」也作「隱憂」。

Eng

  • Cihui 殷憂 īnyōu n. 1. deep concern 2. sorrow