殷憂

yīn yōuân ưu

Hán Việt: ân ưu · Pinyin: yīn yōu

Tổng quan

vô cùng lo lắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧伤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深憂。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「感物懷殷憂,悄悄令心悲。」唐.魏徵〈論時政疏〉:「凡百元首承天景命,莫不殷憂而道著。」也作「隱憂」。

Cấu tạo: 殷 (ân) + 憂 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. deep concern 2. sorrow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深憂。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一三》:「感物懷殷憂,悄悄令心悲。」唐.魏徵〈論時政疏〉:「凡百元首承天景命,莫不殷憂而道著。」也作「隱憂」。

Eng

  • Cihui 殷憂 īnyōu n. 1. deep concern 2. sorrow

other

  • Nguồn khác Vẻ lo lắng, như Ân ưu 慇憂

Từ liên quan

Gần nghĩa

憂傷 · 忧劳 · 憂容 · 憂心 · 憂思 · 憂悒 · 憂患 · 憂懼