殷懃 yīn qín·ân cần Hán Việt: ân cần · Pinyin: yīn qín Tổng quan Cũng như Ân cần 慇懃 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勤奋。 2.恳切。 Cấu tạo: 殷 (ân) + 懃 (cần)Pinyinyīn qínHán Việtân cầnTừ loạitínhCấu tạo殷 + 懃 · ân + cần nghĩa thành phần: ân + cần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ân cầnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.勤奋。 2.恳切。 Từ liên quan Gần nghĩa懃懇 · 殷切 · 殷勤 · 殷商 · 殷墟 · 殷实 · 殷富 · 殷實