殷懃
ân cần
Hán Việt: ân cần · Pinyin: yīn qín
Tổng quan
ũng như Ân cần 慇懃. ân cần ân cần ☆Cũng như Ân cần 慇懃.
Nghĩa
Việt
- Cihui ũng như Ân cần 慇懃. ân cần ân cần ☆Cũng như Ân cần 慇懃.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤奋; 恳切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勤奋。 2.恳切。