殷整 ân chỉnh Hán Việt: ân chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 整 (chỉnh)Hán Việtân chỉnhCấu tạo殷 + 整 · ân + chỉnh nghĩa thành phần: ân + chỉnh