殷曠

yīn kuàng ân khoáng

Hán Việt: ân khoáng · Pinyin: yīn kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁多而拖延日久; 地域辽阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁多而拖延日久。 2.地域辽阔。