殷望 ân vọng Hán Việt: ân vọng Tổng quan ân vọng。殷切盼望。 Cấu tạo: 殷 (ân) + 望 (vọng)Hán Việtân vọngCấu tạo殷 + 望 · ân + vọng nghĩa thành phần: ân + vọng Nghĩa ViệtCihui ân vọng。殷切盼望。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殷切盼望。如:「天下的父母都殷望子女有所成就。」