殷雜 yīn zá · ân tạp Hán Việt: ân tạp · Pinyin: yīn zá Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 雜 (tạp)Pinyinyīn záHán Việtân tạpCấu tạo殷 + 雜 · ân + tạp nghĩa thành phần: ân + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂。