殷殷屯屯

yīn yīn tún tún ân ân truân truân

Hán Việt: ân ân truân truân · Pinyin: yīn yīn tún tún

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ân) + (truân) + (truân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁盛的樣子。漢.桓寬《鹽鐵論.國病》:「文、景之際,建元之始,民樸而歸本,吏廉而自重,殷殷屯屯,人衍而家富。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷殷:众多的样子;屯屯:富足的样子。人口众多,财物充足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛貌。

Eng

  • Cihui 殷殷屯屯 īnyīntúntún r.f. well-off