殷殷洪洪

yīn yīn hóng hóng ân ân hồng hồng

Hán Việt: ân ân hồng hồng · Pinyin: yīn yīn hóng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ân) + (hồng) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"殷殷??efa5"。