殷殷田田

yīn yīn tián tián ân ân điền điền

Hán Việt: ân ân điền điền · Pinyin: yīn yīn tián tián

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ân) + (điền) + (điền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音宏大。《禮記.問喪》:「婦人不宜袒,故發胸、擊心、爵踊,殷殷田田,如壞牆然,悲哀痛疾之至也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音宏大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。