殷殷闐闐 yīn yīn tián tián · ân ân điền điền Hán Việt: ân ân điền điền · Pinyin: yīn yīn tián tián Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 殷 (ân) + 闐 (điền) + 闐 (điền)Pinyinyīn yīn tián tiánHán Việtân ân điền điềnCấu tạo殷 + 殷 + 闐 + 闐 · ân + ân + điền + điền nghĩa thành phần: ân + ân + điền + điền