殷民

yīn mín ân dân

Hán Việt: ân dân · Pinyin: yīn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷商的百姓﹐亦指殷代遗民; 富户; 使民富裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷商的百姓﹐亦指殷代遗民。 2.富户。 3.使民富裕。