殷渥

yīn wò ân ác

Hán Việt: ân ác · Pinyin: yīn wò

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親切深厚。《聊齋志異.卷二.聶小倩》:「燕生設祖帳,情義殷渥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳挚深厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳挚深厚。