殷然

yīn rán ân nhiên

Hán Việt: ân nhiên · Pinyin: yīn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音低沉隱隱發出的樣子。《聊齋志異.卷二.蓮香》:「少間,腹殷然如雷鳴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充裕貌; 忧伤貌; 自足貌; 情义深厚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充裕貌。 2.忧伤貌。 3.自足貌。 4.情义深厚貌。