殷牖

yīn yǒu ân dũ

Hán Việt: ân dũ · Pinyin: yīn yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指殷代的羑里(今河南汤阴)﹐相传周文王被殷纣王拘囚之处; 泛指囚狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指殷代的羑里(今河南汤阴)﹐相传周文王被殷纣王拘囚之处。 2.泛指囚狱。