殷理

yīn lǐ ân lí

Hán Việt: ân lí · Pinyin: yīn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓刑法。《荀子.正名》有"刑名从商"之说﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刑法。《荀子.正名》有"刑名从商"之说﹐故称。