殷盛
ân thịnh
Hán Việt: ân thịnh · Pinyin: yīn shèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繁盛、充足。《南史.卷七○.循吏傳》論曰:「漢世戶口殷盛,刑務簡闊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 富裕; 众多; 茂盛;繁盛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.富裕。 2.众多。 3.茂盛;繁盛。
Eng
- Cihui 殷盛 yīnshèng v.p. thriving; flourishing; prosperous; abundant
ja
- JMdict prosperity