殷眺 yīn tiào · ân thiếu Hán Việt: ân thiếu · Pinyin: yīn tiào Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 眺 (thiếu)Pinyinyīn tiàoHán Việtân thiếuCấu tạo殷 + 眺 · ân + thiếu nghĩa thành phần: ân + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"殷眺"。