殷祫 yīn xiá · ân hợp Hán Việt: ân hợp · Pinyin: yīn xiá Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 祫 (hợp)Pinyinyīn xiáHán Việtân hợpCấu tạo殷 + 祫 · ân + hợp nghĩa thành phần: ân + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子﹑诸侯在太庙对远近祖先的盛大合祭。Tân Hoa Tự Điển 1.天子﹑诸侯在太庙对远近祖先的盛大合祭。