殷祭

yīn jì ân tế

Hán Việt: ân tế · Pinyin: yīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛大的祭典。指三年一次的祖庙大祭(祫)及五年一次合祭诸祖神主的大祭(秂)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛大的祭典。指三年一次的祖庙大祭(祫)及五年一次合祭诸祖神主的大祭(秂)。