殷積 yīn jī · ân tích Hán Việt: ân tích · Pinyin: yīn jī Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 積 (tích)Pinyinyīn jīHán Việtân tíchCấu tạo殷 + 積 · ân + tích nghĩa thành phần: ân + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大量聚积。Tân Hoa Tự Điển 1.大量聚积。