殷給 yīn gěi · ân cấp Hán Việt: ân cấp · Pinyin: yīn gěi Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 給 (cấp)Pinyinyīn gěiHán Việtân cấpCấu tạo殷 + 給 · ân + cấp nghĩa thành phần: ân + cấp