殷網 yīn wǎng · ân võng Hán Việt: ân võng · Pinyin: yīn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 網 (võng)Pinyinyīn wǎngHán Việtân võngCấu tạo殷 + 網 · ân + võng nghĩa thành phần: ân + võng