殷紅
ân hồng
Hán Việt: ân hồng · Pinyin: yān hóng
Tổng quan
đỏ thẫm àu đỏ bầm, đỏ pha đen. ân hồng ân hồng ☆Màu đỏ bầm, đỏ pha đen. đỏ thẫm。帶黑的紅色。 殷紅的血跡。 vệt máu đỏ thẫm 殷紅的雞冠子。 màu gà đỏ thẫm
Nghĩa
Việt
- Cihui ân hồng ân hồng ☆Màu đỏ bầm, đỏ pha đen.
- Cihui đỏ thẫm àu đỏ bầm, đỏ pha đen. ân hồng ân hồng ☆Màu đỏ bầm, đỏ pha đen. đỏ thẫm。帶黑的紅色。 殷紅的血跡。 vệt máu đỏ thẫm 殷紅的雞冠子。 màu gà đỏ thẫm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深紅色。唐.元稹〈鶯鶯詩〉:「殷紅淺碧舊衣裳,取次梳頭闇澹妝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带黑的红色:~的血迹|~的鸡冠子。
Eng
- CC-CEDICT dark red
- Cihui dark red