殷羅 yīn luó · ân la Hán Việt: ân la · Pinyin: yīn luó Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 羅 (la)Pinyinyīn luóHán Việtân laCấu tạo殷 + 羅 · ân + la nghĩa thành phần: ân + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹殷网。Tân Hoa Tự Điển 1.犹殷网。