殷罰

yīn fá ân phạt

Hán Việt: ân phạt · Pinyin: yīn fá

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷代的刑罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷代的刑罪。