殷草

yīn cǎo ân thảo

Hán Việt: ân thảo · Pinyin: yīn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛的草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛的草。