殷櫱

yīn niè ân nghiệt

Hán Việt: ân nghiệt · Pinyin: yīn niè

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"殷孽"; 一种直立石灰岩溶洞底部的碳酸钙淀积物﹐通称石笋。中医可作药用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"殷孽"。 2.一种直立石灰岩溶洞底部的碳酸钙淀积物﹐通称石笋。中医可作药用。