殷虛 yīn xū · ân hư Hán Việt: ân hư · Pinyin: yīn xū Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 虛 (hư)Pinyinyīn xūHán Việtân hưCấu tạo殷 + 虛 · ân + hư nghĩa thành phần: ân + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷墟。商代后期都城的遗址; 指朝歌。在今河南省淇县。Tân Hoa Tự Điển 1.殷墟。商代后期都城的遗址。 2.指朝歌。在今河南省淇县。