殷虛 yīn xū · ân hư Hán Việt: ân hư · Pinyin: yīn xū Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 虛 (hư)Pinyinyīn xūHán Việtân hưCấu tạo殷 + 虛 · ân + hư nghĩa thành phần: ân + hư