殷要 yīn yào · ân yếu Hán Việt: ân yếu · Pinyin: yīn yào Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 要 (yếu)Pinyinyīn yàoHán Việtân yếuCấu tạo殷 + 要 · ân + yếu nghĩa thành phần: ân + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指繁难重大的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.指繁难重大的事务。