殷見 yīn jiàn · ân kiến Hán Việt: ân kiến · Pinyin: yīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 見 (kiến)Pinyinyīn jiànHán Việtân kiếnCấu tạo殷 + 見 · ân + kiến nghĩa thành phần: ân + kiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周代諸侯聚集覲見天子的禮儀制度。《周禮.春官宗伯.大宗伯》:「春見曰朝,夏見曰宗,秋見曰覲,冬見曰遇,時見曰會,殷見曰同。」也稱為「殷同」。