殷見 yīn jiàn · ân kiến Hán Việt: ân kiến · Pinyin: yīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 見 (kiến)Pinyinyīn jiànHán Việtân kiếnCấu tạo殷 + 見 · ân + kiến nghĩa thành phần: ân + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代各方诸侯于一年四季分批朝见天子。Tân Hoa Tự Điển 1.周代各方诸侯于一年四季分批朝见天子。