殷訇 yīn hōng · ân hoanh Hán Việt: ân hoanh · Pinyin: yīn hōng Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 訇 (hoanh)Pinyinyīn hōngHán Việtân hoanhCấu tạo殷 + 訇 · ân + hoanh nghĩa thành phần: ân + hoanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹轰响。形容大声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹轰响。形容大声。