殷賑

yīn zhèn ân chẩn

Hán Việt: ân chẩn · Pinyin: yīn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iàu có, nhiều tiền của. ân chẩn ân chẩn ☆Giàu có, nhiều tiền của.

ja

  • JMdict prosperity