殷賑

yīn zhènân chẩn

Hán Việt: ân chẩn · Pinyin: yīn zhèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丰饶﹐富足。

Cấu tạo: 殷 (ân) + 賑 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàu có

Eng

  • JMdict prosperity

ja

  • JMdict 殷賑(いんしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殷切 · 殷勤 · 殷商 · 殷墟 · 殷實 · 殷富 · 殷忧 · 殷憂