殷賑 yīn zhèn · ân chẩn Hán Việt: ân chẩn · Pinyin: yīn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 賑 (chẩn)Pinyinyīn zhènHán Việtân chẩnCấu tạo殷 + 賑 · ân + chẩn nghĩa thành phần: ân + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰饶﹐富足。Tân Hoa Tự Điển 1.丰饶﹐富足。