殷轔 yīn lín · ân lân Hán Việt: ân lân · Pinyin: yīn lín Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 轔 (lân)Pinyinyīn línHán Việtân lânCấu tạo殷 + 轔 · ân + lân nghĩa thành phần: ân + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多盛貌﹐繁盛貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.多盛貌﹐繁盛貌。 2.象声词。