殷道 yīn dào · ân đạo Hán Việt: ân đạo · Pinyin: yīn dào Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 道 (đạo)Pinyinyīn dàoHán Việtân đạoCấu tạo殷 + 道 · ân + đạo nghĩa thành phần: ân + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓殷代的政治与礼制。Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷代的政治与礼制。