殷重

yīn zhòng ân trọng

Hán Việt: ân trọng · Pinyin: yīn zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁重; 恳切深厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁重。 2.恳切深厚。