殷鋼 ân cương Hán Việt: ân cương Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 鋼 (cương)Hán Việtân cươngCấu tạo殷 + 鋼 · ân + cương nghĩa thành phần: ân + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種鎳鋼。含鐵百分之六十四、鎳百分之三十六及微量錳、碳。膨脹系數極小,常被用來製作鐘擺、尺等精密測量儀器。也作「銦鋼」。EngCihui 殷鋼 īngāng n. <metall.> invar