殷鮮 yīn xiān · ân tiên Hán Việt: ân tiên · Pinyin: yīn xiān Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 鮮 (tiên)Pinyinyīn xiānHán Việtân tiênCấu tạo殷 + 鮮 · ân + tiên nghĩa thành phần: ân + tiên