殺低 sát đê Hán Việt: sát đê Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 低 (đê)Hán Việtsát đêCấu tạo殺 + 低 · sát + đê nghĩa thành phần: sát + đê Nghĩa EngCihui 殺低 shādī v. force (prices/etc.) down