殺內

sát nội

Hán Việt: sát nội

Tổng quan

ứt bỏ lòng dạ xấu xa bên trong. sát nội sát nội ☆Dứt bỏ lòng dạ xấu xa bên trong.

Cấu tạo: (sát) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứt bỏ lòng dạ xấu xa bên trong. sát nội sát nội ☆Dứt bỏ lòng dạ xấu xa bên trong.