殺内

sát nội

Hán Việt: sát nội

Tổng quan

Dứt bỏ lòng dạ xấu xa bên trong

Cấu tạo: 殺 (sát) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diệt trừ tâm xấu

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典