殺妻

sát thê

Hán Việt: sát thê

Tổng quan

tội giết vợ, kẻ giết vợ

Cấu tạo: (sát) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội giết vợ, kẻ giết vợ

Eng

  • Cihui 殺妻 hāqī v.o. kill one's own wife ◆n. uxoricide