殺戒
sát giới
Hán Việt: sát giới · Pinyin: shā jiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。禁止殺傷一切眾生的戒律,為五戒之一。
Eng
- Cihui 殺戒 hājiè n. <Budd.> prohibition against taking life
Hán Việt: sát giới · Pinyin: shā jiè