殺房 sát phòng Hán Việt: sát phòng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 房 (phòng)Hán Việtsát phòngCấu tạo殺 + 房 · sát + phòng nghĩa thành phần: sát + phòng Nghĩa EngCihui 殺房 hāfáng p.w. <topo.> slaughterhouse