殺敵

shā dísát địch

Hán Việt: sát địch · Pinyin: shā dí

Tổng quan

sái địch/sát địch/tát địch: giết địch

Cấu tạo: 殺 (sát) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 殺敵 hādí* v.o. fight the enemy

Eng

  • Cihui to attack the enemy

other

  • Nguồn khác Giết giặc

Từ liên quan

Gần nghĩa

敵人 · 敌伪 · 敌兵 · 敵軍 · 敌势 · 敵臺 · 敵後 · 敵國