殺業

shā yè sát nghiệp

Hán Việt: sát nghiệp · Pinyin: shā yè

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát nghiệp (術語)十惡業之一。殺害他有情之惡業。☸