殺腰 sát yêu Hán Việt: sát yêu Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 腰 (yêu)Hán Việtsát yêuCấu tạo殺 + 腰 · sát + yêu nghĩa thành phần: sát + yêu Nghĩa EngCihui 殺腰 hāyāo v.o. <coll.> pull/suck in the stomach