殺臺 sát thai Hán Việt: sát thai Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 臺 (thai)Hán Việtsát thaiCấu tạo殺 + 臺 · sát + thai nghĩa thành phần: sát + thai Nghĩa EngCihui 殺臺 hātái* v.o. <topo.> close the (theater) curtain